Tiêu chuẩn G4 là gì? Thông số kỹ thuật của bông lọc bụi G4
G4 không phải là tên một sản phẩm mà chính xác là tiêu chuẩn kỹ thuật cho cấp độ lọc bụi thô (Coarse filter) cao nhất trong hệ thống phân loại EN779. Tiêu chuẩn này quy định một màng lọc phải giữ lại được phần lớn các hạt tạp chất, bụi bẩn có kích thước lớn trước khi dòng khí đi vào các tầng lọc tinh hơn. Nếu hệ thống của bạn yêu cầu giữ bụi thô ở mức cơ bản hơn, bạn có thể tham khảo thêm nhóm sản phẩm bông lọc bụi tiêu chuẩn G1, G2 hoặc G3 để tối ưu chi phí vật tư.
Định nghĩa cấp độ lọc G4 theo tiêu chuẩn EN779
Cấp lọc G4 được xác định theo tiêu chuẩn châu Âu EN779, đây là tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu suất lọc bụi thô trong các hệ thống lọc khí. Theo EN779, bông lọc bụi cấp G4 thuộc nhóm lọc thô, có khả năng loại bỏ các hạt bụi kích thước lớn khoảng từ 10 đến 50 micromet, đạt hiệu suất lọc trung bình từ 90-95% đối với bụi hạt tĩnh thông thường. Nhờ hiệu suất này, đây là dòng vật liệu bán chạy nhất trong phân khúc vật liệu lọc bụi sơ cấp chuyên dùng cho các phòng sơn và hệ thống điều hòa trung tâm. Để có cái nhìn toàn diện hơn về quy trình kiểm tra hiệu suất và ứng dụng cụ thể của từng cấp độ lọc từ G1 đến G4 trong công nghiệp, bạn có thể tham khảo cẩm nang hướng dẫn chọn bông lọc bụi từ A-Z của chúng tôi.
So với các cấp thấp hơn như G1, G2 hay G3, cấp G4 có thiết kế sợi bông lọc dày và mật độ cao hơn, giúp tăng khả năng giữ lại bụi bẩn. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng cần lọc bụi sơ cấp nhằm bảo vệ các bộ lọc mịn và hệ thống máy móc bên trong.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Độ dày, Hiệu suất, Lưu lượng, Độ chênh áp)
| Tiêu chí | Bông lọc bụi G4 |
|---|---|
| Độ dày | 20 mm (phổ biến), có thể tùy chỉnh |
| Hiệu suất lọc | 90-95% (lọc bụi thô lớn từ 10 micromet) |
| Lưu lượng khí (m³/h) | Tùy kích thước, thường từ 2000 - 4000 m³/h |
| Độ chênh áp | 80-150 Pa khi mới, tăng dần sau thời gian sử dụng |
| Tiêu chuẩn | EN779:2012 loại G4 |

Cuộn bông lọc bụi kích thước 2m x20m x20mm
Thông số về độ dày phổ biến là 20mm – kích thước hợp lý giúp tạo bề mặt lọc rộng và khả năng giữ bụi cao, đồng thời không làm giảm quá nhiều lưu lượng khí qua hệ thống.
Bông lọc bụi G4 thường được ứng dụng trong các hệ thống nào?
Lọc sơ cấp cho hệ thống thông gió AHU và điều hòa trung tâm
Giữ bụi sơn và lọc khí cấp cho buồng phun sơn công nghiệp
- Tại vị trí cửa cấp khí (Lọc trần/Lọc vách): Tấm bông G4 giúp làm sạch dòng không khí đi vào phòng sấy, đảm bảo bề mặt sản phẩm sau khi sơn không bị dính hạt bụi thô, tránh lỗi rỗ sơn.
- Tại vị trí thoát khí (Lọc sàn): Bông G4 giữ lại các hạt dung môi và bụi sơn dư thừa trước khi luồng khí được quạt hút đẩy ra ngoài môi trường, bảo vệ quạt hút không bị bám dính sơn gây mất cân bằng cánh quạt.
Xử lý bụi thô cho phòng sạch ngành dược phẩm và linh kiện điện tử
Hệ thống lọc bụi máy nén khí và tủ điện công nghiệp

So sánh sự khác biệt cốt lõi giữa bông lọc G4 và bông lọc G1, G2, G3
Để lựa chọn được loại bông lọc phù hợp, khách hàng cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các cấp lọc thô phổ biến. Dưới đây là bảng so sánh giúp phân biệt các tiêu chí quan trọng.
| Tiêu chí | Bông lọc G1 | Bông lọc G2 | Bông lọc G3 | Bông lọc G4 |
|---|---|---|---|---|
| Độ dày lọc (mm) | 5mm | 10mm | 15mm | 20mm |
| Hiệu suất lọc (%) | 60-65 | 70-80 | 85-90 | 90-95 |
| Mục đích sử dụng | Lọc bụi lớn sơ cấp | Lọc bụi lớn hơn | Lọc bụi trung bình | Lọc bụi thô tối ưu |
| Ứng dụng chính | Hệ thống đơn giản, ít bụi | Lọc khí sơ cấp hệ HVAC | Tiền lọc phòng sạch | Tiền xử lý bảo vệ hệ thống chính |
Qua bảng so sánh, có thể thấy bông lọc bụi G4 có độ dày lớn hơn và hiệu suất lọc cao hơn hẳn. Điều này đảm bảo mức độ lọc sạch bụi thô đạt chuẩn, hạn chế tối đa bụi đi vào tầng lọc tiếp theo. Do đó, khi chọn mua bông lọc nên chú ý đến yếu tố này để tránh mua nhầm loại G1, G2 làm giảm hiệu quả lọc.
Cách phân biệt bông lọc bụi G4 tiêu chuẩn và hàng lỗi, hàng tái chế giá rẻ
Kiểm tra độ đàn hồi và độ liên kết của sợi bông
- Bông G4 đạt chuẩn: Được sản xuất từ 100% sợi tổng hợp nguyên sinh (Polyurethane/Polyester). Khi dùng tay bóp chặt và buông ra, tấm bông dày 20mm phải lập tức đàn hồi lại trạng thái cũ. Cấu trúc sợi đan xen đa hướng chịu được áp lực gió lớn không bị xẹp.
- Bông kém chất lượng: Sử dụng nhựa tái chế nên sợi bông giòn, dễ bở. Khi bóp mạnh bông sẽ bị biến dạng, xẹp lép hoặc bị rụng các sợi bông vụn ra tay. Các sợi bông vụn này nếu lọt vào đường ống gió sẽ bay thẳng vào phòng sạch hoặc bám lên bề mặt sản phẩm đang sơn gây lỗi rỗ bề mặt.
Đối chiếu trọng lượng và độ đồng đều trên từng mét vuông
- Bông G4 đạt chuẩn: Trọng lượng chuẩn bắt buộc phải đạt từ 340g/m² đến 360g/m² (tương đương một cuộn 2m x 20m nặng khoảng 14kg - 15kg). Bề mặt bông được phun keo nhẹ hoặc láng đều một mặt để cố định sợi. Khi soi dưới ánh đèn, mật độ bông phân bổ đồng đều, không có lỗ hổng lớn.
- Bông kém chất lượng: Để giảm giá thành, các xưởng gia công thường rút ruột độ dày hoặc mật độ sợi, trọng lượng chỉ đạt 250g - 300g/m² (cuộn chỉ nặng 10kg - 12kg) nhưng vẫn khai báo là chuẩn G4. Loại bông này có nhiều khoảng hở lớn, khiến bụi thô dễ dàng lọt qua, làm nghẹt tầng lọc HEPA đắt tiền phía sau chỉ sau vài tuần sử dụng.
Yêu cầu đầy đủ hóa đơn VAT và phiếu giao hàng.
- Một đơn vị phân phối bông lọc bụi G4 uy tín luôn sẵn sàng cung cấp chứng từ như hóa đơn VA, phiếu giao hàng, phiếu xuất xưởng. Nếu nhà cung cấp lảng tránh hoặc không đưa ra được các giấy tờ này, rủi ro mua phải hàng giả, hàng nhái là rất cao.
Hướng dẫn cách tính số lượng và kích thước bông G4 cần dùng
Việc lựa chọn số lượng và kích thước bông lọc G4 phù hợp tùy thuộc lớn vào lưu lượng khí và kích thước hệ thống lọc.
Cách tính diện tích bề mặt lọc dựa trên lưu lượng gió của hệ thống
Diện tích lọc bông G4 cần dùng tính theo công thức:
Diện tích lọc (m²) = Lưu lượng khí (m³/h) / Tốc độ lọc chuẩn (m/s)
Thông thường tốc độ lọc ở bông lọc G4 khoảng 1 đến 2 m/s, tùy loại hệ thống sẽ lấy mức trung bình phù hợp để đảm bảo lưu lượng không bị giảm đáng kể.
Ví dụ, nếu hệ thống có lưu lượng gió 2000 m³/h, với tốc độ lọc 1.5 m/s, diện tích bề mặt cần là:
2000 / (1.5*3600) ≈ 0.37 m²
Như vậy, lựa chọn khổ bông lọc và số lượng miếng tương ứng sao cho đạt diện tích trên sẽ tối ưu.
Lưu ý về thời gian thay thế và cách vệ sinh bông lọc G4 định kỳ để tiết kiệm chi phí
Để khai thác triệt để tuổi thọ và giữ hiệu suất lọc của bông lọc bụi G4, cần thường xuyên kiểm tra và vệ sinh định kỳ khoảng 1-3 tháng/lần tùy môi trường sử dụng.
Nếu thấy độ chênh áp tăng cao hoặc bụi bám nhiều không thể vệ sinh, nên thay bộ lọc mới để bảo vệ hệ thống.
Việc vệ sinh đúng cách (nhẹ nhàng thổi khí ngược hoặc hút bụi) sẽ giảm chi phí thay thế và duy trì ổn định hiệu suất lọc.
Địa chỉ mua bông lọc bụi G4 giá xưởng, chất lượng đạt chuẩn EN779
Chọn đơn vị cung cấp bông lọc uy tín là bước quyết định đến thành công của dự án lọc không khí.
Năng lực cung ứng của Giải Pháp Lọc Việt Nam và cam kết chất lượng
Giaiphaploc.vn là nhà cung cấp bông lọc bụi hàng đầu tại thị trường Việt Nam với kho hàng số lượng lớn, đa dạng kích thước và chủng loại theo chuẩn EN779, trong đó có bông lọc bụi g4 en779 chất lượng cao.
Khách hàng được hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu chính xác, đáp ứng mọi thể loại hợp đồng từ nhà thầu, nhà máy quy mô lớn đến các hệ thống dân dụng.

Kho hàng Giải Pháp Lọc Việt Nam
Báo giá cuộn bông lọc bụi G4 mới nhất 2026 tại Giải Pháp Lọc Việt Nam
Chúng tôi cung cấp mức giá xưởng cạnh tranh nhất thị trường, kèm chế độ bảo hành, tư vấn kỹ thuật miễn phí nhằm hỗ trợ tối đa khách hàng trong mọi quy trình lựa chọn và sử dụng sản phẩm bông lọc.
Bảng giá tham khảo theo quy cách cuộn chuẩn (2m x 20m x 20mm)
- Đơn hàng mua lẻ (Từ 1 - 3 cuộn): Phù hợp cho các xưởng sơn nhỏ, tòa nhà văn phòng tự thay thế định kỳ. Giá bán dao động trong khoảng từ 1.400.000vnđ-1.600.000 VNĐ/cuộn.
- Đơn hàng số lượng lớn (Dành cho nhà thầu M&E, nhà máy): Áp dụng chiết khấu thương mại hấp dẫn từ 10% - 20% kèm chính sách miễn phí vận chuyển tận kho nhà máy tại các khu công nghiệp (KCN). Vui lòng liên hệ Hotline để nhận báo giá sỉ chính xác nhất theo từng thời điểm.
Chính sách ưu đãi đặc quyền khi mua hàng tại Giải Pháp Lọc
- Đầy đủ hóa đơn và chứng từ: Cung cấp hóa đơn VAT, phiếu xuất kho đầy đủ phục vụ công tác nghiệm thu công trình và kiểm toán nhà máy.
- Hỗ trợ gia công cắt tấm miễn phí: Nhận cắt sẵn thành các tấm phin lọc theo kích thước khung yêu cầu của hệ thống AHU hoặc buồng sơn để kỹ sư nhà máy lắp đặt ngay, tiết kiệm thời gian và tránh hao hụt vật liệu.
- Cam kết đổi trả: Hoàn tiền hoặc đổi mới 100% nếu sản phẩm giao tới công trình không đúng độ dày 20mm hoặc không đạt trọng lượng tiêu chuẩn 350g/m².
Tổng kết
Bông lọc bụi G4 là giải pháp lọc thô không thể thiếu trong các hệ thống điều hòa không khí và thông gió công nghiệp nhằm loại bỏ bụi lớn, bảo vệ các bộ lọc cao cấp phía sau cũng như thiết bị vận hành. Với tiêu chuẩn EN779, độ dày 20mm cùng hiệu suất lọc 90-95%, bông lọc G4 mang lại hiệu quả rõ rệt trong bảo trì không gian sạch sẽ, giảm chi phí bảo dưỡng.
Việc lựa chọn đúng loại bông lọc G4 phù hợp với lưu lượng và kích thước hệ thống cùng địa chỉ cung cấp uy tín như Giải Pháp Lọc Việt Nam sẽ đảm bảo chất lượng khí sạch, bền lâu cho doanh nghiệp của bạn.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc tính toán lưu lượng khí, chọn quy cách bông phù hợp hay cần một nhà cung cấp bông lọc G4 uy tín, dài hạn cho nhà máy của mình, hãy liên hệ ngay 0962.303.032. Đội ngũ kỹ sư kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng khảo sát, tư vấn giải pháp và gửi mẫu thử nghiệm miễn phí tận nơi cho doanh nghiệp
Cam kết: Sẵn hàng số lượng lớn - Giao hàng nhanh chóng - Giá gốc tại xưởng- Đổi trả dễ dàng!