Bảng Chuyển Đổi Đơn Vị: Mesh, Inches, Microns, Milimeters
Giải Pháp Lọc Việt Nam xin gửi đến bạn bài viết chi tiết về bảng chuyển đổi đơn vị Mesh, Inches, Microns và Milimeters. Đây là tài liệu quan trọng giúp bạn dễ dàng xác định kích thước mắt lưới phù hợp với nhu cầu sử dụng trong các ngành công nghiệp, sản xuất và sàng lọc.
Mesh là gì?
Mesh là đơn vị đo lường quốc tế dùng để xác định số lượng ô lưới trên một chiều dài 1 inch (1 inch = 25.4 mm). Đơn vị này được sử dụng rộng rãi để đo kích thước hạt hoặc mắt lưới trong các ngành công nghiệp như lọc, sàng, và sản xuất.
Công thức tính Mesh:
- Kích thước mắt lưới (mm) = (25.4 mm x Đường kính sợi lưới) / Số mắt lưới.
Lưu ý: Mesh càng lớn thì kích thước mắt lưới (micron hoặc milimeter) càng nhỏ, và ngược lại.
Micron là gì?
Micron (ký hiệu: µm) là một đơn vị đo lường siêu nhỏ, thường được sử dụng để đo kích thước hạt hoặc mắt lưới.
- 1 Micron = 0.001 mm = 1/1,000,000 mét.
Bảng Chuyển Đổi Mesh, Inches, Microns, Milimeters
Dưới đây là bảng chuyển đổi chi tiết các đơn vị Mesh, Inches, Microns và Milimeters. Bảng này bao gồm các kích thước Mesh phổ biến từ 3 đến 600, giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng trong thực tế:
MESH | INCHES | MICRONS | MILIMETERS |
---|---|---|---|
3 | 0.2650 | 6730 | 6.730 |
4 | 0.1870 | 4760 | 4.760 |
5 | 0.1570 | 4000 | 4.000 |
10 | 0.0787 | 2000 | 2.000 |
20 | 0.0331 | 841 | 0.841 |
30 | 0.0232 | 595 | 0.595 |
50 | 0.0117 | 297 | 0.297 |
70 | 0.0083 | 210 | 0.210 |
100 | 0.0059 | 149 | 0.149 |
120 | 0.0049 | 125 | 0.125 |
150 | 0.0041 | 105 | 0.105 |
180 | 0.0035 | 88 | 0.088 |
200 | 0.0029 | 74 | 0.074 |
230 | 0.0024 | 63 | 0.063 |
250 | 0.0021 | 58 | 0.058 |
280 | 0.0018 | 53 | 0.053 |
300 | 0.0017 | 50 | 0.050 |
320 | 0.0016 | 47 | 0.047 |
350 | 0.0015 | 42 | 0.042 |
370 | 0.0014 | 40 | 0.040 |
400 | 0.0015 | 37 | 0.037 |
420 | 0.0013 | 34 | 0.034 |
450 | 0.0012 | 30 | 0.030 |
500 | 0.0010 | 25 | 0.025 |
600 | 0.0008 | 20 | 0.020 |
Hướng Dẫn Sử Dụng Bảng Chuyển Đổi
-
Tra cứu Mesh:
- Xác định số Mesh cần sử dụng (ví dụ: 100 Mesh).
- Tra cột đầu tiên để tìm số Mesh, sau đó dò ngang để tìm kích thước tương ứng theo Inches, Microns hoặc Milimeters.
-
Ứng dụng thực tế:
- Ví dụ, nếu bạn cần lọc các hạt có kích thước 149 Microns, bạn sẽ chọn lưới 100 Mesh.
-
Lưu ý:
- Đường kính sợi lưới ảnh hưởng đến kích thước mắt lưới. Lưới cùng số Mesh nhưng có đường kính sợi khác nhau sẽ có kích thước mắt lưới khác nhau.
Kết Luận
Bảng chuyển đổi chi tiết trên sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn kích thước mắt lưới phù hợp với yêu cầu công việc. Giải Pháp Lọc Việt Nam cam kết mang đến các sản phẩm lọc chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp!